베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mùa thu" (1)
mùa thu

영어
명사autumn
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
관련 단어 "mùa thu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mùa thu" (8)
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
Tôi muốn mua thuốc ho
I want to buy cough medicine
mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
the rainy season usually starts in May.
Ở miền Nam, mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
In the south, the rainy season usually starts in May.
Vào mùa thu, bọ ve kêu vang.
In autumn, bell crickets sing.
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
The red leaves in autumn are beautiful.
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
I buy mixed feed for livestock.
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
I buy feed for livestock.
